← Từ điển

catcall

C2 noun

catcall /ˈkætkɔl/ nghĩa là tiếng la ó, tiếng huýt sáo phản đối

Các nghĩa

  1. tiếng la ó, tiếng huýt sáo phản đối

    In the Eiffel programming language, a run-time error caused by use of the wrong data type.

Dạng khác