← Từ điển

catastrophic

B2 adj

Các nghĩa

  1. thuộc về thảm họa

    Of or pertaining to a catastrophe.

  2. thảm khốc, tai hại

    Disastrous; ruinous.

  3. không thể phục hồi

    From which recovery is impossible.

    catastrophic failure

Dạng khác