cataclysm
cataclysm /ˈkætəˌklɪzm̩/ nghĩa là biến động lớn, thảm họa
Các nghĩa
-
biến động lớn, thảm họa
A sudden, violent event.
Tom inadvertently caused the cataclysm.
Tom lives in constant fear of a cataclysm.
-
biến đổi địa chất đột ngột
A sudden and violent change in the earth's crust.
-
đại hồng thủy
A great flood.
Dạng khác
- cataclysms plural