castling
us /ˈkæstlɪŋ/
castling /ˈkɑːstlɪŋ/ nghĩa là khuôn đúc nhỏ
Các nghĩa
-
khuôn đúc nhỏ
A miniature cast or mould.
I don't like castling.
In castling, the king as well as a rook is moved.
-
vật được đúc
One that is cast.
Dạng khác
- castlings plural