← Từ điển

casted

C2 adj

casted /ˈkeɪstɪd/ nghĩa là thuộc về một đẳng cấp

Các nghĩa

  1. thuộc về một đẳng cấp

    Having membership in a caste.

    not-comparable

    Sami was casted for the show.

    Sami was told he was casted for the show.

    Sami was going to be casted for the show.