← Từ điển
Cassata
C2
name
Cassata
nghĩa là
họ Cassata (họ người Ý)
Các nghĩa
họ Cassata (họ người Ý)
A surname from Italian.
Dạng khác
Cassatas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi