← Từ điển

casita

C2 noun

casita /kəˈsiːtə/ nghĩa là nhà nhỏ liền kề, căn hộ nhỏ tự lập

Các nghĩa

  1. nhà nhỏ liền kề, căn hộ nhỏ tự lập

    A small, attached but self-contained house or apartment.

    us

    Last fall, construction began on the new spa building with […] about 30 two-bedroom, free-standing casitas.

Dạng khác