cashbox
cashbox nghĩa là hòm tiền, két tiền
Các nghĩa
-
hòm tiền, két tiền
A box for holding cash.
-
trạm thu phí
A toll booth.
Dạng khác
- cashboxes plural
cashbox nghĩa là hòm tiền, két tiền
hòm tiền, két tiền
A box for holding cash.
trạm thu phí
A toll booth.