cashable
cashable nghĩa là có thể đổi thành tiền mặt
Các nghĩa
-
có thể đổi thành tiền mặt
Able to be converted into cash
Dạng khác
- more cashable comparative
- most cashable superlative
cashable nghĩa là có thể đổi thành tiền mặt
có thể đổi thành tiền mặt
Able to be converted into cash