← Từ điển

CASEVAC

C2 verb

CASEVAC nghĩa là sơ tán khẩn cấp (người bị thương) khỏi vùng chiến sự

Các nghĩa

  1. sơ tán khẩn cấp (người bị thương) khỏi vùng chiến sự

    To perform the emergency evacuation of (an injured person) from a combat zone.

    transitive

Dạng khác