← Từ điển
casette
C2
noun
casette
nghĩa là
cách viết cũ của cassette
Các nghĩa
cách viết cũ của cassette
Dated spelling of cassette.
Dạng khác
casettes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi