← Từ điển

cased

C2 adj

cased /keɪst/ nghĩa là có vỏ bọc, được bọc

Các nghĩa

  1. có vỏ bọc, được bọc

    Having a case or covering; encased or clad.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ