cascading
cascading nghĩa là sự đổ thác, sự chảy như thác
Các nghĩa
-
sự đổ thác, sự chảy như thác
The action or motion of something that cascades.
This mosque has six minarets and cascading domes.
Dạng khác
- cascadings plural
cascading nghĩa là sự đổ thác, sự chảy như thác
sự đổ thác, sự chảy như thác
The action or motion of something that cascades.
This mosque has six minarets and cascading domes.