← Từ điển

cascading

C2 noun

cascading nghĩa là sự đổ thác, sự chảy như thác

Các nghĩa

  1. sự đổ thác, sự chảy như thác

    The action or motion of something that cascades.

    This mosque has six minarets and cascading domes.

Dạng khác