← Từ điển
Casado
C2
name
Casado
nghĩa là
họ (từ tiếng Tây Ban Nha)
Các nghĩa
họ (từ tiếng Tây Ban Nha)
A surname from Spanish.
Dạng khác
Casados
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi