casaba
casaba /kəˈsɑː.bə/ nghĩa là dưa casaba (giống dưa vàng vỏ nhăn)
Các nghĩa
-
dưa casaba (giống dưa vàng vỏ nhăn)
A cultivar of the muskmelon (Cucumis melo), with bright yellow, wrinkled skin.
-
vú phụ nữ (từ lóng)
The adult female breast.
Dạng khác
- casabas plural