carved
carved /kɑɹvd/ nghĩa là được chạm khắc
Các nghĩa
-
được chạm khắc
Of an object, made by carving.
a carved ivory statue of the Virgin Mary
Dạng khác
- more carved comparative
- most carved superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn