← Từ điển

cartooning

C2 noun

cartooning nghĩa là vẽ biếm họa, vẽ tranh hoạt hình

Các nghĩa

  1. vẽ biếm họa, vẽ tranh hoạt hình

    The act of drawing a cartoon or caricature.

    uncountable · usually

Dạng khác