← Từ điển

cart

A2 verb

Các nghĩa

  1. chở bằng xe đẩy

    To carry or convey in a cart.

    transitive

    "You had better cart in your crops! To-morrow it'll be snowing!"

  2. chở hàng

    To carry goods.

    informal · transitive

    I've been carting these things around all day.

  3. dọn đi, tống đi

    To remove, especially involuntarily or for disposal.

    transitive

    On August 4, 1927, Della was carted away to the Norwalk State Hospital, suffering from acute myocarditis

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn