carstone
carstone nghĩa là đá sa thạch kỷ Phấn Trắng dùng làm đá xây dựng
Các nghĩa
-
đá sa thạch kỷ Phấn Trắng dùng làm đá xây dựng
A form of sandstone from the Cretaceous age used as a building stone
Dạng khác
- carstones plural
carstone nghĩa là đá sa thạch kỷ Phấn Trắng dùng làm đá xây dựng
đá sa thạch kỷ Phấn Trắng dùng làm đá xây dựng
A form of sandstone from the Cretaceous age used as a building stone