← Từ điển

carreau

C2 noun

carreau nghĩa là đơn vị đo đất ở Haiti, khoảng 1,3 ha

Các nghĩa

  1. đơn vị đo đất ở Haiti, khoảng 1,3 ha

    A Haitian unit of land, 100 square pas: roughly 1.3 hectares or 3.2 acres.

Dạng khác