carpaccio
carpaccio nghĩa là carpaccio (món thịt bò hoặc cá ngừ sống thái mỏng)
Các nghĩa
-
carpaccio (món thịt bò hoặc cá ngừ sống thái mỏng)
Thinly sliced raw beef or tuna, usually served as an appetizer.
Tom has never eaten horse meat carpaccio.
Dạng khác
- carpaccios plural