carp
carp /ˈkɑɹp/ nghĩa là lời phàn nàn vặt vãnh
Các nghĩa
-
lời phàn nàn vặt vãnh
An instance of, or speech, complaining or criticizing about a fault, especially for frivolous or petty reasons; a cavil.
I caught a carp in a net.
The pond abounds with carp.
Did you know that carp eat tadpoles?
Dạng khác
- carps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn