carnally
carnally nghĩa là một cách xác thịt, theo nhục dục
Các nghĩa
-
một cách xác thịt, theo nhục dục
In a carnal manner.
Dạng khác
- more carnally comparative
- most carnally superlative
carnally nghĩa là một cách xác thịt, theo nhục dục
một cách xác thịt, theo nhục dục
In a carnal manner.