← Từ điển

Carmen

B1 name

Carmen /ˈkɑː(ɹ)mən/ nghĩa là tên riêng nữ từ tiếng Tây Ban Nha

Các nghĩa

  1. tên riêng nữ từ tiếng Tây Ban Nha

    A female given name from Spanish

    Is she Carmen?

    Her name is Carmen.

    Is your name Carmen?

  2. thị trấn ở Oklahoma

    A town in Oklahoma.

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Idaho

    An unincorporated community in Idaho.

  4. tên gọi khác của Rosales: một đô thị ở Pangasinan, Philippines

    Synonym of Rosales: a municipality of Pangasinan, Philippines.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ