← Từ điển

carling

C2 noun

carling nghĩa là thanh dọc đỡ ván sàn tàu

Các nghĩa

  1. thanh dọc đỡ ván sàn tàu

    A cultivar of field pea or maple pea, dried, soaked, boiled, then fried.

Dạng khác