← Từ điển

carjacking

C1 noun

carjacking nghĩa là cướp xe có vũ khí

Các nghĩa

  1. cướp xe có vũ khí

    The violent hijacking of a vehicle and sometimes its driver.

    countable · uncountable

    Tom was tried for carjacking.

    Layla was tried for carjacking.

Dạng khác