← Từ điển
carefulness
C2
noun
carefulness
nghĩa là
sự cẩn thận
Các nghĩa
sự cẩn thận
The state of being careful.
uncountable · usually
Dạng khác
carefulnesses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi