← Từ điển

cards

A2 noun

cards /kɑɹdz/ nghĩa là trò chơi bài

Các nghĩa

  1. trò chơi bài

    Card games.

    He's a fan of cards.

    Cards is my fave game, above any board game.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn