← Từ điển
cardiograph
C2
noun
cardiograph
nghĩa là
máy điện tâm đồ
Các nghĩa
máy điện tâm đồ
Electrocardiograph.
Dạng khác
cardiographs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi