← Từ điển

cardholder

C2 noun

cardholder nghĩa là hộp đựng thẻ, ví đựng thẻ

Các nghĩa

  1. hộp đựng thẻ, ví đựng thẻ

    A case for holding cards, as credit cards, bankcards, or business cards.

  2. chủ thẻ, người sử dụng thẻ hợp lệ

    An authorized user of a card that is used for financial transactions, etc.

Dạng khác