cardholder
cardholder nghĩa là hộp đựng thẻ, ví đựng thẻ
Các nghĩa
-
hộp đựng thẻ, ví đựng thẻ
A case for holding cards, as credit cards, bankcards, or business cards.
-
chủ thẻ, người sử dụng thẻ hợp lệ
An authorized user of a card that is used for financial transactions, etc.
Dạng khác
- cardholders plural