← Từ điển

carbolic

C2 noun

carbolic nghĩa là axit carbolic, chất khử trùng tương tự

Các nghĩa

  1. axit carbolic, chất khử trùng tương tự

    Carbolic acid or similar disinfectant.

    uncountable · usually

    The carbolics are utilised for disinfectants.

Dạng khác