← Từ điển

caps

B2 noun

caps /kæps/ nghĩa là chữ hoa

Các nghĩa

  1. chữ hoa

    Capital letters; capitals.

    plural · plural-only

    I have several caps.

    How many caps do you own?

    The ice caps are melting.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều