caps
caps /kæps/ nghĩa là chữ hoa
Các nghĩa
-
chữ hoa
Capital letters; capitals.
I have several caps.
How many caps do you own?
The ice caps are melting.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
caps /kæps/ nghĩa là chữ hoa
chữ hoa
Capital letters; capitals.
I have several caps.
How many caps do you own?
The ice caps are melting.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều