Capper
Capper /ˈkæ.pəɹ/ nghĩa là họ Capper
Các nghĩa
-
họ Capper
A surname.
Dạng khác
- Cappers plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
Capper /ˈkæ.pəɹ/ nghĩa là họ Capper
họ Capper
A surname.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ