capicola
capicola nghĩa là giăm bông kiểu Ý làm từ vai hoặc cổ lợn, ướp khô nguyên miếng
Các nghĩa
-
giăm bông kiểu Ý làm từ vai hoặc cổ lợn, ướp khô nguyên miếng
A traditional Neapolitan-Italian cold cut made from pork shoulder or neck and dry-cured whole.
Dạng khác
- capicoli plural
- capicolas plural