← Từ điển

capicola

C2 noun

capicola nghĩa là giăm bông kiểu Ý làm từ vai hoặc cổ lợn, ướp khô nguyên miếng

Các nghĩa

  1. giăm bông kiểu Ý làm từ vai hoặc cổ lợn, ướp khô nguyên miếng

    A traditional Neapolitan-Italian cold cut made from pork shoulder or neck and dry-cured whole.

    countable · uncountable

Dạng khác