caped
caped /ˈkeɪpt/ nghĩa là mặc áo choàng
Các nghĩa
-
mặc áo choàng
Wearing a cape or capes.
One of Batman’s aliases is "the Caped Crusader".
-
mặc áo choàng loại cụ thể
Wearing a cape of a specified kind.
-
bị hủy bỏ
cancelled
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ