← Từ điển
capably
C2
adv
capably
nghĩa là
một cách có năng lực
Các nghĩa
một cách có năng lực
In a capable manner.
Dạng khác
more capably
comparative
most capably
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi