← Từ điển

cap

A1 noun
us /kæp/

Các nghĩa

  1. mũ lưỡi trai

    Capitalization.

  2. mũ chức vụ

    A capital letter.

    informal

  3. mũ tốt nghiệp

    A capacitor.

    parasitic caps

  4. nắp đậy

    A capsule of a drug.

    slang

  5. đỉnh núi

    A capitalist.

    colloquial

  6. giới hạn trần

    A capillary.

  7. mũ nấm

    A caption.

  8. A cappuccino.

    informal

Dạng khác