← Từ điển

cant

B1 verb

Các nghĩa

  1. nói bằng biệt ngữ

    To set (something) at an angle; to tilt.

    transitive

    to cant a cask

  2. nói bằng lối nói sáo rỗng

    To give a sudden turn or new direction to.

    transitive

    to cant round a stick of timber

  3. nói giọng đều đều, rên rỉ

    To bevel an edge or corner.

    transitive

  4. chơi chữ trong huy hiệu

    To overturn so that the contents are emptied.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối