cant
cant /kænt/ nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ
Các nghĩa
-
tiếng lóng, biệt ngữ
A parcel, a division.
That's thieves' cant.
Ganovim-loshn was a Yiddish thieves' cant.
Gay people in Britain used to speak a cant called Polari.
Dạng khác
- cants plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối