← Từ điển
canary
B2
adj
/kəˈnɛːɹɪj/
gen
/kəˈnɛəɹi/
us
/kəˈneːɹi/
Các nghĩa
vàng nhạt
Of a light yellow colour.
Dạng khác
more canary
comparative
most canary
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi