← Từ điển
canalside
C2
noun
canalside
nghĩa là
bờ kênh
Các nghĩa
bờ kênh
The bank of a canal.
Dạng khác
canalsides
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi