campo
campo nghĩa là cánh đồng, đồng bằng
Các nghĩa
-
cánh đồng, đồng bằng
A police officer assigned to a university campus.
Baker Fountain [is] fun to run through, if you can avoid slipping or getting busted by the Campos.
Dạng khác
- campos plural
campo nghĩa là cánh đồng, đồng bằng
cánh đồng, đồng bằng
A police officer assigned to a university campus.
Baker Fountain [is] fun to run through, if you can avoid slipping or getting busted by the Campos.