← Từ điển

campo

C1 noun

campo nghĩa là cánh đồng, đồng bằng

Các nghĩa

  1. cánh đồng, đồng bằng

    A police officer assigned to a university campus.

    us · slang

    Baker Fountain [is] fun to run through, if you can avoid slipping or getting busted by the Campos.

Dạng khác