camp
us /ˈkeə̯mp/
Các nghĩa
-
cắm trại
To behave in a camp manner.
Dạng khác
- camps present, singular, third-person
- camping participle, present
- camped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
cắm trại
To behave in a camp manner.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối