← Từ điển

camerlengo

C2 noun

camerlengo nghĩa là nhiếp chính, hồng y nhiếp chính, hồng y thị thần

Các nghĩa

  1. nhiếp chính · hồng y nhiếp chính · hồng y thị thần

    The cardinal who administers the Roman Catholic Church in the interregnum between Popes.

Dạng khác