← Từ điển

camerawork

C2 noun

camerawork /ˈkæmɹəˌwɝk/ nghĩa là kỹ thuật quay phim, cách sử dụng máy quay

Các nghĩa

  1. kỹ thuật quay phim, cách sử dụng máy quay

    Skill or technique involving the use of a camera, especially a video camera.

    countable · uncountable

Dạng khác