← Từ điển

Calvi

C2 name

Calvi nghĩa là họ Calvi

Các nghĩa

  1. họ Calvi

    A surname from Italian.

    countable · uncountable

  2. xã Calvi

    A commune in Haute-Corse department, Corsica, France.

    countable · uncountable

Dạng khác