← Từ điển

calming

B2 adj

calming nghĩa là làm dịu, êm dịu

Các nghĩa

  1. làm dịu, êm dịu

    That calms; soothing, relaxing

    Tom is calming down.

    I'm not calming you down.

    Sami started calming down.

Dạng khác