← Từ điển

Callaway

C2 name

Callaway /ˈkæləweɪ/ nghĩa là họ Callaway

Các nghĩa

  1. họ Callaway

    A surname.

  2. thành phố ở Quận Bay, Florida

    A city in Bay County, Florida.

  3. khu vực thống kê ở Quận St. Mary's, Maryland

    A census-designated place in St. Mary's County, Maryland.

  4. thành phố nhỏ và thị trấn ở Quận Becker, Minnesota

    A minor city and township in Becker County, Minnesota.

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Callaway, Missouri

    An unincorporated community in Callaway County, Missouri.

  6. làng ở Delight Township, Quận Custer, Nebraska

    A village in Delight Township, Custer County, Nebraska.

+ 1 nghĩa khác
  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Franklin, Virginia

    An unincorporated community in Franklin County, Virginia.