← Từ điển

cal

B1 noun

cal /kæl/ nghĩa là vôi tôi

Các nghĩa

  1. vôi tôi

    Calcium hydroxide (slaked lime).

    uncountable

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn