cair
cair nghĩa là đảo qua đảo lại, trộn lên, khuấy
Các nghĩa
-
đảo qua đảo lại, trộn lên, khuấy
To toss backwards and forwards; mix up; overhandle; stir about.
Dạng khác
- cairs present, singular, third-person
- cairing participle, present
- caired participle, past