← Từ điển

cair

C2 verb

cair nghĩa là đảo qua đảo lại, trộn lên, khuấy

Các nghĩa

  1. đảo qua đảo lại, trộn lên, khuấy

    To toss backwards and forwards; mix up; overhandle; stir about.

    dialectal · transitive

Dạng khác